TanroDictionary Sổ từ
装

Chữ Hán 装 TRANG

Âm On
ソウ、ショウ
Âm Kun
よそお.う、よそお.い
Nghĩa (Anh)
attire; dress; pretend; disguise; profess
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 装 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 装 36 từ