Nghĩa tiếng Việt
- sự bổ sung, bù đắpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- replenishment; supplement; reparationdanh từ
Cách dùng
"Sự bổ sung, bù đắp": 「補いをつける」 — bổ sung; 「損失の補い」 — bù đắp tổn thất. Thường dùng động từ 補う.
Ví dụ
-
生活費の補いにアルバイトをしている。
Tôi làm thêm để bù vào tiền sinh hoạt.
-
説明に補いを加えた。
Tôi bổ sung thêm phần giải thích.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép