TanroDictionary Sổ từ

補い おぎない

BỔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bổ sung, bù đắpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. replenishment; supplement; reparationdanh từ

Cách dùng

"Sự bổ sung, bù đắp": 「補いをつける」 — bổ sung; 「損失の補い」 — bù đắp tổn thất. Thường dùng động từ 補う.

Ví dụ

  1. 生活費の補いにアルバイトをしている。

    Tôi làm thêm để bù vào tiền sinh hoạt.

  2. 説明に補いを加えた。

    Tôi bổ sung thêm phần giải thích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép