TanroDictionary Sổ từ
補

Chữ Hán 補 BỔ

Âm On
ホ
Âm Kun
おぎな.う
Nghĩa (Anh)
supplement; supply; make good; offset; compensate; assistant; learner
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 補 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 補 23 từ