Nghĩa tiếng Việt
- mắt thường (không đeo kính), thị lực chưa điều chỉnhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- bare eyes (i.e. without glasses, contact lenses, etc.); uncorrected vision; unaided visiondanh từ · trợ từ
- naked eye (eyesight, unaided by equipment such as eyeglasses or contact lenses)danh từ
Cách dùng
"Mắt thường (không kính)": 「裸眼視力」 — thị lực khi chưa đeo kính; 「裸眼で見る」 — nhìn bằng mắt thường.
Ví dụ
-
私の裸眼視力は〇・一だ。
Thị lực mắt thường của tôi là 0.1.
-
裸眼では字が読めない。
Không đeo kính thì tôi không đọc được chữ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép