TanroDictionary Sổ từ

裸眼 らがん

LÕA NHÃN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt thường (không đeo kính), thị lực chưa điều chỉnhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bare eyes (i.e. without glasses, contact lenses, etc.); uncorrected vision; unaided visiondanh từ · trợ từ
  2. naked eye (eyesight, unaided by equipment such as eyeglasses or contact lenses)danh từ

Cách dùng

"Mắt thường (không kính)": 「裸眼視力」 — thị lực khi chưa đeo kính; 「裸眼で見る」 — nhìn bằng mắt thường.

Ví dụ

  1. 私の裸眼視力は〇・一だ。

    Thị lực mắt thường của tôi là 0.1.

  2. 裸眼では字が読めない。

    Không đeo kính thì tôi không đọc được chữ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép