肉眼
にくげんNghĩa tiếng Anh
- danh từ normal sight in human beings
Chữ Hán trong từ
肉
眼
NHỤC NHÃN
"Mắt thường": 「肉眼で見える」 — nhìn thấy bằng mắt thường; 「肉眼では見えない」 — mắt thường không thấy được.
今夜は流れ星が肉眼でも見られる。
Đêm nay có thể thấy sao băng bằng mắt thường.
細菌は肉眼では見えない。
Vi khuẩn không thể nhìn bằng mắt thường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép