TanroDictionary Sổ từ

肉眼 にくがん

NHỤC NHÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt thườngdanh từ
  2. mắt thịtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. naked eyedanh từ
  2. the physical eyedanh từ

Cách dùng

"Mắt thường": 「肉眼で見える」 — nhìn thấy bằng mắt thường; 「肉眼では見えない」 — mắt thường không thấy được.

Ví dụ

  1. 今夜は流れ星が肉眼でも見られる。

    Đêm nay có thể thấy sao băng bằng mắt thường.

  2. 細菌は肉眼では見えない。

    Vi khuẩn không thể nhìn bằng mắt thường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「肉眼」

肉眼

にくげん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ normal sight in human beings

Chữ Hán trong từ

肉
NHỤC, NHỤ, NẬU On: ニク Kun: しし meat 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
眼
NHÃN On: ガン、ゲン Kun: まなこ、め eyeball 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗