褌
みつNghĩa tiếng Anh
- danh từ T-shaped section of a loincloth JMdict
- danh từ mawashi JMdict
- danh từ a sumo wrestler's belt, a mawashi Wiktionary
Chữ Hán trong từ
褌
CÔN
褌 (ふんどし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khố fundoshi; váy lót kimono; tạp dề trang trí của võ sĩ sumo.
"Khố fundoshi" (đồ lót truyền thống nam): 「褌を締める」 — đóng khố; thành ngữ 「褌を締めてかかる」 — xắn tay áo dốc sức; 「人の褌で相撲を取る」 — mượn của người làm lợi cho mình.
祭りでは男たちが褌姿で神輿を担ぐ。
Trong lễ hội, đàn ông đóng khố khiêng kiệu thần.
人の褌で相撲を取るようなやり方はよくない。
Cách làm mượn của người để làm lợi cho mình là không tốt.
人の褌で相撲を取る
live on someone’s expense