褐
かちNghĩa tiếng Việt
- danh từ màu chàm đậm (gần đen)
- danh từ vải thô
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ dark indigo (almost black) JMdict
- danh từ coarse cloth JMdict
- chữ Hán coarse, rough fabric, especially of wool Wiktionary
- chữ Hán poor Wiktionary
- chữ Hán brown Wiktionary
- danh từ dark navy blue Wiktionary
- danh từ coarse woolen fabric Wiktionary
Chữ Hán trong từ
褐
HẠT, CÁT
On: カツ
Kun: –
brown; woollen kimono
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗