TanroDictionary Sổ từ

褐 かつ

Nhật
0

褐 (かつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dark navy blue; coarse woolen fabric.

Nghĩa tiếng Anh

  1. dark navy bluedanh từWiktionary
  2. coarse woolen fabricdanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 褐を釈く

    (of a private citizen) to serve

Cách đọc khác của 「褐」

褐

かち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ màu chàm đậm (gần đen)
  2. danh từ vải thô

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ dark indigo (almost black) JMdict
  2. danh từ coarse cloth JMdict
  3. chữ Hán coarse, rough fabric, especially of wool Wiktionary
  4. chữ Hán poor Wiktionary
  5. chữ Hán brown Wiktionary
  6. danh từ dark navy blue Wiktionary
  7. danh từ coarse woolen fabric Wiktionary

Chữ Hán trong từ

褐
HẠT, CÁT On: カツ Kun: – brown; woollen kimono 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

褐

かちん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 褐 (kachi) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

褐
HẠT, CÁT On: カツ Kun: – brown; woollen kimono 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗