TanroDictionary Sổ từ

襞 ひだ

BÍCH

Nhật
0

襞 (ひだ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nếp gấp, nếp xếp; nếp (núi); sắc thái, chi tiết ẩn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếp gấp, nếp xếpdanh từ
  2. nếp (núi)danh từ
  3. sắc thái, chi tiết ẩndanh từ
  4. phiến (nấm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fold; pleat; gathers; tuckdanh từJMdict
  2. folds (e.g. of a mountain); creasedanh từJMdict
  3. (hidden) detail; nuance; shade; wrinkle (e.g. in logic)danh từJMdict
  4. lamella; gill (of a mushroom)danh từJMdict
  5. fold, crease, pleatchữ HánWiktionary
  6. pleatdanh từWiktionary
  7. gill; lamelladanh từWiktionary

Cách dùng

"Nếp gấp, nếp xếp" (váy, vải: 「スカートの襞」); nghĩa bóng "sắc thái tinh tế" (「心の襞」 — những góc khuất trong lòng). Đọc ひだ.

Ví dụ

  1. スカートの襞をアイロンで整えた。

    Tôi là phẳng nếp xếp của váy.

  2. 小説は人の心の襞を細やかに描いている。

    Cuốn tiểu thuyết miêu tả tinh tế những góc khuất trong lòng người.

  3. 餃子のひだ

    pleats of a gyoza

  4. スカートのひだ

    pleats of a skirt