Nghĩa tiếng Việt
- nếp gấp, nếp xếpdanh từ
- nếp (núi)danh từ
- sắc thái, chi tiết ẩndanh từ
- phiến (nấm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fold; pleat; gathers; tuckdanh từJMdict
- folds (e.g. of a mountain); creasedanh từJMdict
- (hidden) detail; nuance; shade; wrinkle (e.g. in logic)danh từJMdict
- lamella; gill (of a mushroom)danh từJMdict
- fold, crease, pleatchữ HánWiktionary
- pleatdanh từWiktionary
- gill; lamelladanh từWiktionary
Cách dùng
"Nếp gấp, nếp xếp" (váy, vải: 「スカートの襞」); nghĩa bóng "sắc thái tinh tế" (「心の襞」 — những góc khuất trong lòng). Đọc ひだ.
Ví dụ
-
スカートの襞をアイロンで整えた。
Tôi là phẳng nếp xếp của váy.
-
小説は人の心の襞を細やかに描いている。
Cuốn tiểu thuyết miêu tả tinh tế những góc khuất trong lòng người.
-
餃子のひだ
pleats of a gyoza
-
スカートのひだ
pleats of a skirt