襟
えり
KHÂM
襟 (えり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cổ áo, ve áo; gáy, sau gáy.
Nghĩa tiếng Việt
- cổ áo, ve áodanh từ
- gáy, sau gáydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- collar; lapel; neckband; neckdanh từJMdict
- nape of the neck; scruff of the neckdanh từJMdict
- a neckband; a collar; a lapeldanh từWiktionary
- nape (back part of the neck)danh từWiktionary
Cách dùng
"Cổ áo" (えり): 「襟を立てる」 — dựng cổ áo; 「襟元」 — vùng cổ áo; thành ngữ 「襟を正す」 — chỉnh đốn thái độ, nghiêm túc lại.
Ví dụ
-
寒いのでコートの襟を立てた。
Lạnh nên tôi dựng cổ áo khoác lên.
-
襟を正して話を聞く。
Nghiêm chỉnh lắng nghe.
Cách đọc khác của 「襟」
襟
きん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHÂM
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a neckband; a collar; a lapel
Wiktionary