Trang chủChữ Hán N1襟 襟 Chữ Hán 襟 KHÂM Âm Onキン Âm Kunえり Nghĩa (Anh)collar; neck; lapel; one's inner feelings Số nét18 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 襟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 襟 4 từ 襟えりcổ áo, ve áo 襟巻きえりまきkhăn quàng cổ 胸襟きょうきんtấm lòng, nỗi lòng 襟元えりもとquanh cổ, gáy ← 褒 BAO 襲 TẬP →