TanroDictionary Sổ từ
襟

Chữ Hán 襟 KHÂM

Âm On
キン
Âm Kun
えり
Nghĩa (Anh)
collar; neck; lapel; one's inner feelings
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 襟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 襟 4 từ