Nghĩa tiếng Việt
- coi là..., xem như...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- viewing as ...; seeing as ...; treating as ...; regarding as ...hậu tốJMdict
- to see, to look, to watch, to view, to observechữ HánWiktionary
- treating as; viewing ashậu tốWiktionary
Cách dùng
Hậu tố し "coi là": 「問題視」 — coi là vấn đề; 「重要視」 — coi trọng; 「危険視」; 「敵視」 — coi như kẻ thù.
Ví dụ
-
この発言は問題視された。
Phát ngôn này bị coi là có vấn đề.
-
経験を重要視して採用する。
Tuyển dụng có coi trọng kinh nghiệm.