TanroDictionary Sổ từ

視 し

THỊ

Nhật
0

視 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: coi là..., xem như.

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi là..., xem như...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. viewing as ...; seeing as ...; treating as ...; regarding as ...hậu tốJMdict
  2. to see, to look, to watch, to view, to observechữ HánWiktionary
  3. treating as; viewing ashậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố し "coi là": 「問題視」 — coi là vấn đề; 「重要視」 — coi trọng; 「危険視」; 「敵視」 — coi như kẻ thù.

Ví dụ

  1. この発言は問題視された。

    Phát ngôn này bị coi là có vấn đề.

  2. 経験を重要視して採用する。

    Tuyển dụng có coi trọng kinh nghiệm.