TanroDictionary Sổ từ
視

Chữ Hán 視 THỊ

Âm On
シ
Âm Kun
み.る
Nghĩa (Anh)
inspection; regard as; see; look at
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 視 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 視 37 từ