Nghĩa tiếng Việt
- tức thì, ngay lập tứctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- immediate (effect, result, etc.); instant; instantaneous; prompttính từ な · danh từ
- immediate, instanttính từ い
- immediacydanh từ
Cách dùng
"Hiệu quả tức thì": 「効果覿面」 — hiệu quả thấy ngay; 「天罰覿面」 — quả báo nhãn tiền.
Ví dụ
-
この薬は効果覿面だ。
Thuốc này hiệu quả tức thì.
-
嘘をついたら天罰覿面、すぐばれた。
Nói dối thì quả báo nhãn tiền, lộ ngay.
-
効果覿面
(having) an immediate effect
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép