TanroDictionary Sổ từ

覿面 てきめん

ĐỊCH DIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tức thì, ngay lập tứctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. immediate (effect, result, etc.); instant; instantaneous; prompttính từ な · danh từ
  2. immediate, instanttính từ い
  3. immediacydanh từ

Cách dùng

"Hiệu quả tức thì": 「効果覿面」 — hiệu quả thấy ngay; 「天罰覿面」 — quả báo nhãn tiền.

Ví dụ

  1. この薬は効果覿面だ。

    Thuốc này hiệu quả tức thì.

  2. 嘘をついたら天罰覿面、すぐばれた。

    Nói dối thì quả báo nhãn tiền, lộ ngay.

  3. 効果覿面

    (having) an immediate effect

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép