TanroDictionary Sổ từ
面

Chữ Hán 面 DIỆN

Âm On
メン、ベン
Âm Kun
おも、おもて、つら
Nghĩa (Anh)
mask; face; features; surface
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 面 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 面 40 từ