Nghĩa tiếng Việt chiếu chỉ, sắc lệnh của vuadanh từ Nghĩa tiếng Anh imperial decree; imperial edictdanh từJMdict imperial decree, imperial edictchữ HánWiktionary imperial edictdanh từWiktionary
詔 しょう Nhật Ít dùng Hán Việt: CHIẾU Nghĩa tiếng Anh danh từ imperial edict Wiktionary Chữ Hán trong từ 詔 CHIẾU On: ショウ Kun: みことのり imperial edict 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗