TanroDictionary Sổ từ

詔 みことのり

CHIẾU

Nhật Thông dụng
0

詔 (みことのり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiếu chỉ, sắc lệnh của vua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếu chỉ, sắc lệnh của vuadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. imperial decree; imperial edictdanh từJMdict
  2. imperial decree, imperial edictchữ HánWiktionary
  3. imperial edictdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「詔」

詔

しょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ imperial edict Wiktionary

Chữ Hán trong từ

詔
CHIẾU On: ショウ Kun: みことのり imperial edict 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗