Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thân từ hoặc tiếp diễn của 話す (hanasu) [godan]động từ
Nghĩa tiếng Anh
- stem or continuative form of 話す (hanasu)động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THOẠI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép