Nghĩa tiếng Việt
- tạp chí, tập sanhậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- magazine; journalhậu tố · trợ số từJMdict
- documentchữ HánWiktionary
- recordschữ HánWiktionary
- magazine (forms kinds of magazine or names of particular magazines)hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Tạp chí, tập san" (thường dùng trong từ ghép/văn viết): 「専門誌」 — tạp chí chuyên ngành; 「月刊誌」 — nguyệt san; 「同誌」 — tạp chí nói trên. Từ thông thường: 雑誌.
Ví dụ
-
彼の論文が専門誌に掲載された。
Bài luận của anh ấy được đăng trên tạp chí chuyên ngành.
-
同誌の最新号は来週発売される。
Số mới nhất của tạp chí đó sẽ phát hành tuần sau.