TanroDictionary Sổ từ

誌 し

CHÍ

Nhật Thông dụng
0

誌 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tạp chí, tập san.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạp chí, tập sanhậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. magazine; journalhậu tố · trợ số từJMdict
  2. documentchữ HánWiktionary
  3. recordschữ HánWiktionary
  4. magazine (forms kinds of magazine or names of particular magazines)hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Tạp chí, tập san" (thường dùng trong từ ghép/văn viết): 「専門誌」 — tạp chí chuyên ngành; 「月刊誌」 — nguyệt san; 「同誌」 — tạp chí nói trên. Từ thông thường: 雑誌.

Ví dụ

  1. 彼の論文が専門誌に掲載された。

    Bài luận của anh ấy được đăng trên tạp chí chuyên ngành.

  2. 同誌の最新号は来週発売される。

    Số mới nhất của tạp chí đó sẽ phát hành tuần sau.