Trang chủChữ Hán N3 – N2誌 誌 Chữ Hán 誌 CHÍ Âm Onシ Nghĩa (Anh)document; records Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 誌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 誌 11 từ 誌しtạp chí, tập san 日誌にっしnhật ký, sổ ghi chép 雑誌ざっしtạp chí 週刊誌しゅうかんしtuần san, tạp chí hàng tuần 学会誌がっかいしtạp chí học thuật 地誌ちしđịa chí, mô tả địa lý 書誌しょしthư mục 本誌ほんしphần chính 誌上しじょうtrên tạp chí 誌面しめんtrang tạp chí 書誌学しょしがくthư mục học ← 詰 CẬT 認 NHẬN →