TanroDictionary Sổ từ

課す かす

KHÓA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp đặt (thuế, phạt...), giao (nhiệm vụ)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to impose (a tax, fine, etc.); to levy; to assign (a task, duty, etc.); to give; to setđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. alternative form of 課する (kasuru, “to impose (a tax, fine, etc.)”)động từ

Cách dùng

"Áp đặt, giao" (thuế, phạt, nhiệm vụ): 「税を課す」 — đánh thuế; 「宿題を課す」 — giao bài tập; 「罰金を課す」 — phạt tiền. Văn viết; cũng dùng 課する.

Ví dụ

  1. 政府はたばこに新しい税を課した。

    Chính phủ đánh thuế mới lên thuốc lá.

  2. 先生は生徒に毎日日記を書くことを課した。

    Thầy giáo giao cho học sinh nhiệm vụ viết nhật ký mỗi ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép