Nghĩa tiếng Việt
- áp đặt (thuế, phạt...), giao (nhiệm vụ)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to impose (a tax, fine, etc.); to levy; to assign (a task, duty, etc.); to give; to setđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- alternative form of 課する (kasuru, “to impose (a tax, fine, etc.)”)động từ
Cách dùng
"Áp đặt, giao" (thuế, phạt, nhiệm vụ): 「税を課す」 — đánh thuế; 「宿題を課す」 — giao bài tập; 「罰金を課す」 — phạt tiền. Văn viết; cũng dùng 課する.
Ví dụ
-
政府はたばこに新しい税を課した。
Chính phủ đánh thuế mới lên thuốc lá.
-
先生は生徒に毎日日記を書くことを課した。
Thầy giáo giao cho học sinh nhiệm vụ viết nhật ký mỗi ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép