TanroDictionary Sổ từ
課

Chữ Hán 課 KHÓA

Âm On
カ
Nghĩa (Anh)
chapter; lesson; section; department; division; counter for chapters (of a book)
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 課 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 課 15 từ