課
Chữ Hán 課 KHÓA
- Âm On
- カ
- Nghĩa (Anh)
- chapter; lesson; section; department; division; counter for chapters (of a book)
- Số nét
- 15
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 課 15 từ
- 課かbài
- 日課にっかcông việc hằng ngày, bài học hằng ngày
- 課程かていkhoá học, chương trình học
- 課税かぜいsự đánh thuế
- 課長かちょうtrưởng phòng, trưởng ban
- 課題かだいchủ đề, vấn đề
- 課員かいんnhân viên phòng, ban
- 放課後ほうかごsau giờ học
- 課するかするáp đặt, đánh thuế, giao
- 課徴金かちょうきんkhoản thu, phí phạt
- 修士課程しゅうしかていchương trình thạc sĩ
- 学課がっかbài học, việc học ở trường
- 課すかすáp đặt, giao
- 課外かがいngoại khóa
- 賦課ふかsự đánh thuế, áp thuế