Nghĩa tiếng Việt
- sự thật; sự thấu hiểu, cảm thôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fact; truth; understanding; considerationdanh từJMdict
- truthchữ HánWiktionary
- a male given nametên riêngWiktionary
LƯỢNG
諒 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự thật; sự thấu hiểu, cảm thông.