TanroDictionary Sổ từ

諒察 りょうさつ

LƯỢNG SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. consideration; taking into account; sympathy withdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép