TanroDictionary Sổ từ

謡 うたい

DAO

Nhật
0

謡 (うたい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lời hát kịch Noh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời hát kịch Nohdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. noh chanting; noh chantdanh từJMdict
  2. recitation; chantingchữ HánWiktionary
  3. noh chanting; a noh songchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「謡」

謡

よう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix popular song Wiktionary

Chữ Hán trong từ

謡
DAO On: ヨウ Kun: うた.い、うた.う song; sing; ballad; noh chanting 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗