謡
ようNghĩa tiếng Anh
- affix popular song Wiktionary
Chữ Hán trong từ
謡
DAO
On: ヨウ
Kun: うた.い、うた.う
song; sing; ballad; noh chanting
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗