TanroDictionary Sổ từ

貂 てん

ĐIÊU

Nhật
0

貂 (てん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Chồn vàng Nhật Bản, Martes melampus.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chồn vàng Nhật Bản, Martes melampusdanh từWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese marten (Martes melampus)danh từJMdict
  2. marten (any arboreal weasel-like mammal of genus Martes)danh từJMdict
  3. Japanese marten, Martes melampusdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「貂」

貂

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary