TanroDictionary Sổ từ

貞 てい

TRINH

Nhật
0

貞 (てい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự kiên định với nguyên tắc; sự trinh tiết (của phụ nữ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiên định với nguyên tắcdanh từ
  2. sự trinh tiết (của phụ nữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. firm adherence to one's principlesdanh từJMdict
  2. chastity (of a woman)danh từJMdict
  3. virtue, faithfulness, uprighteousnesschữ HánWiktionary
  4. chastitychữ HánWiktionary

Cách dùng

"Trinh, kiên trung" (てい): 「貞操」 — trinh tiết; 「貞淑」 — đoan trang; 「貞節」. Văn viết, sắc thái cũ.

Ví dụ

  1. 彼女は貞淑な妻として知られた。

    Bà được biết đến là người vợ đoan trang.

  2. 貞を守る

    Giữ trinh tiết