Nghĩa tiếng Việt
- sự kiên định với nguyên tắcdanh từ
- sự trinh tiết (của phụ nữ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- firm adherence to one's principlesdanh từJMdict
- chastity (of a woman)danh từJMdict
- virtue, faithfulness, uprighteousnesschữ HánWiktionary
- chastitychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Trinh, kiên trung" (てい): 「貞操」 — trinh tiết; 「貞淑」 — đoan trang; 「貞節」. Văn viết, sắc thái cũ.
Ví dụ
-
彼女は貞淑な妻として知られた。
Bà được biết đến là người vợ đoan trang.
-
貞を守る
Giữ trinh tiết