TanroDictionary Sổ từ

責め せめ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trách nhiệm, lỗidanh từ
  2. sự tra tấn, hành hạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. responsibility; liability; blamedanh từ
  2. torture; tormentdanh từ
  3. blame, blaming, reprovaldanh từ
  4. indebtedness, debtdanh từ
  5. responsibility, dutydanh từ

Cách dùng

"Trách nhiệm; sự hành hạ": 「責めを負う」 — chịu trách nhiệm; 「責めを果たす」; 「責め苦」 — cực hình. Văn viết; nói thường là 責任.

Ví dụ

  1. 事故の責めを負って社長が辞任した。

    Giám đốc từ chức để chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.

  2. 彼一人に責めを負わせるのは酷だ。

    Bắt một mình anh ấy chịu trách nhiệm thì thật nghiệt ngã.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép