Nghĩa tiếng Việt
- trách nhiệm, lỗidanh từ
- sự tra tấn, hành hạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- responsibility; liability; blamedanh từ
- torture; tormentdanh từ
- blame, blaming, reprovaldanh từ
- indebtedness, debtdanh từ
- responsibility, dutydanh từ
Cách dùng
"Trách nhiệm; sự hành hạ": 「責めを負う」 — chịu trách nhiệm; 「責めを果たす」; 「責め苦」 — cực hình. Văn viết; nói thường là 責任.
Ví dụ
-
事故の責めを負って社長が辞任した。
Giám đốc từ chức để chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
-
彼一人に責めを負わせるのは酷だ。
Bắt một mình anh ấy chịu trách nhiệm thì thật nghiệt ngã.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép