賀
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
HẠ
賀 (が) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự chúc mừng.
"Chúc mừng" (が): chủ yếu trong từ ghép: 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「祝賀」; 「賀正」 — chúc mừng năm mới (viết trên thiệp).
年賀状に「賀正」と書いた。
Tôi viết "Chúc mừng năm mới" lên thiệp Tết.
祖父の米寿の賀を祝った。
Chúng tôi mừng thọ ông tròn 88 tuổi.