TanroDictionary Sổ từ

賀 が

HẠ

Nhật
0

賀 (が) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự chúc mừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chúc mừngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. congratulation; celebrationdanh từJMdict
  2. to congratulate, to greet, to celebratechữ HánWiktionary
  3. congratulationdanh từWiktionary

Cách dùng

"Chúc mừng" (が): chủ yếu trong từ ghép: 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「祝賀」; 「賀正」 — chúc mừng năm mới (viết trên thiệp).

Ví dụ

  1. 年賀状に「賀正」と書いた。

    Tôi viết "Chúc mừng năm mới" lên thiệp Tết.

  2. 祖父の米寿の賀を祝った。

    Chúng tôi mừng thọ ông tròn 88 tuổi.

Cách đọc khác của 「賀」

賀

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary

賀

いわい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ congratulation Wiktionary

Chữ Hán trong từ

賀
HẠ On: ガ Kun: – congratulations; joy 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗