Nghĩa tiếng Việt
- kẻ trộm, kẻ cướpdanh từ
- kẻ phản loạn, phản tặcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thief; robber; burglardanh từJMdict
- rebel; insurgent; traitordanh từJMdict
- thiefdanh từWiktionary
- rebeldanh từWiktionary
Cách dùng
"Kẻ cướp; phản tặc": 「賊に襲われる」 — bị cướp tấn công; 「賊軍」 — quân phản loạn. Văn cổ, lịch sử.
Ví dụ
-
旅人が山中で賊に襲われた。
Lữ khách bị bọn cướp tấn công trong núi.
-
賊が城に侵入した。
Bọn giặc đột nhập vào thành.