sự thưởng thứcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
relish; gusto; appreciationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
degustation; tastingdanh từ
Cách dùng
"Thưởng thức (món ăn)": hay gặp nhất trong 「賞味期限」 — hạn sử dụng (hạn ngon nhất). 「ご賞味ください」 — mời quý khách thưởng thức (kính ngữ). Phân biệt 賞味期限 với 消費期限 (hạn an toàn).