TanroDictionary Sổ từ

賞味 しょうみ

THƯỞNG VỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thưởng thứcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. relish; gusto; appreciationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. degustation; tastingdanh từ

Cách dùng

"Thưởng thức (món ăn)": hay gặp nhất trong 「賞味期限」 — hạn sử dụng (hạn ngon nhất). 「ご賞味ください」 — mời quý khách thưởng thức (kính ngữ). Phân biệt 賞味期限 với 消費期限 (hạn an toàn).

Ví dụ

  1. この牛乳は賞味期限が切れている。

    Hộp sữa này đã hết hạn sử dụng.

  2. どうぞご賞味ください。

    Xin mời quý khách thưởng thức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「賞味」

賞味

しょうみする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to relish; to appreciate

Chữ Hán trong từ

賞
THƯỞNG On: ショウ Kun: ほ.める prize; reward; praise 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
味
VỊ On: ミ Kun: あじ、あじ.わう flavor; taste 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗