TanroDictionary Sổ từ
賞

Chữ Hán 賞 THƯỞNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
ほ.める
Nghĩa (Anh)
prize; reward; praise
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 賞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賞 26 từ