TanroDictionary Sổ từ

購讀 こうどく

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 購読 (“sự đăng ký”).danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kyūjitai form of 購読 (“subscription”).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép