Nghĩa tiếng Việt
- Dạng kyūjitai của 購読 (“sự đăng ký”).danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Kyūjitai form of 購読 (“subscription”).danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép