贈答
ぞうとうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to gift and receive (presents, etc.)
Chữ Hán trong từ
贈
TẶNG
On: ゾウ、ソウ
Kun: おく.る
presents; send; give to; award to; confer on; presenting something
18 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
答
ĐÁP
On: トウ
Kun: こた.える、こた.え
solution; answer
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗