TanroDictionary Sổ từ
贈

Chữ Hán 贈 TẶNG

Âm On
ゾウ、ソウ
Âm Kun
おく.る
Nghĩa (Anh)
presents; send; give to; award to; confer on; presenting something
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 贈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 贈 9 từ