TanroDictionary Sổ từ

赤 あか

XÍCH

Nhật Thông dụng
0

赤 (あか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đỏ, màu đỏ; màu ngả đỏ (nâu, hồng, cam); cộng sản, phe đỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỏ, màu đỏdanh từ · trợ từ
  2. màu ngả đỏ (nâu, hồng, cam)danh từ
  3. cộng sản, phe đỏdanh từ
  4. đèn đỏdanh từ
  5. mực đỏ, thâm hụt, lỗdanh từ
  6. hoàn toàn, rõ ràng (như 赤の他人)trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. red; crimson; scarletdanh từ · trợ từJMdict
  2. red-containing colour (e.g. brown, pink, orange)danh từJMdict
  3. Red (i.e. communist)danh từJMdict
  4. red light (traffic)danh từJMdict
  5. red ink (i.e. in finance or proof-reading); (in) the reddanh từJMdict
  6. complete; total; perfect; obvioustrợ từJMdict
  7. copperdanh từJMdict
  8. red 5-point carddanh từJMdict
  9. redchữ HánWiktionary
  10. red (color)danh từWiktionary
  11. communism, socialismdanh từWiktionary
  12. a communistdanh từWiktionary
  13. entirelytiền tốWiktionary

Cách đọc khác của 「赤」

赤

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của xích (“đỏ”). Wiktionary