TanroDictionary Sổ từ
赤

Chữ Hán 赤 XÍCH, THÍCH

Âm On
セキ、シャク
Âm Kun
あか、あか-、あか.い、あか.らむ、あか.らめる
Nghĩa (Anh)
red
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 赤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 赤 26 từ