Nghĩa tiếng Việt
- sự ân xádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pardon; amnestydanh từ
- to pardonchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
XÁ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép