跡
せきNghĩa tiếng Việt
- danh từ dấu vết
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ trace
- danh từ footsteps, tracks
- danh từ trace, mark; remains
- danh từ family possessions
Cách dùng
"Dấu vết, vết tích": 「足の跡」 — dấu chân; 「傷跡」 — vết sẹo; 「城の跡」 — di tích thành. Phân biệt 後 (phía sau, sau đó).
Ví dụ
- 雪の上に動物の足の跡があった。Trên tuyết có dấu chân động vật.
- ここは昔の城の跡です。Đây là di tích của tòa thành xưa.
- 名跡family name
- 門跡Monzeki temple
Chữ Hán trong từ
跡
TÍCH
On: セキ
Kun: あと
tracks; mark; print; impression
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗