跡
Chữ Hán 跡 TÍCH
- Âm On
- セキ
- Âm Kun
- あと
- Nghĩa (Anh)
- tracks; mark; print; impression
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 跡 22 từ
- 跡あとdấu vết, vết tích, dấu chân
- 奇跡きせきphép màu, kỳ tích
足跡あしあとdấu chân
- 追跡ついせきsự truy đuổi, theo dõi
- 遺跡いせきdi tích, phế tích
- 傷跡きずあとvết sẹo
- 史跡しせきdi tích lịch sử
- 失跡しっせきsự mất tích, bỏ trốn
- 形跡けいせきdấu vết, dấu hiệu
- 痕跡こんせきdấu vết, vết tích
- 筆跡ひっせきnét chữ
- 軌跡きせきvết bánh xe
- 焼け跡やけあとđống tro tàn sau đám cháy, vùng bị cháy
- 名跡めいせきdi tích nổi tiếng
- 城跡しろあとdi tích lâu đài
- 戦跡せんせきchiến trường xưa
- 旧跡きゅうせきdi tích lịch sử, cổ tích
- 航跡こうせきvệt sóng sau tàu, vệt bay
- 跡形あとかたdấu vết, vết tích
- 跡目あとめquyền gia trưởng, gia sản thừa kế
- 跡取りあととりngười thừa kế
- 跡継ぎあとつぎngười thừa kế