TanroDictionary Sổ từ
跡

Chữ Hán 跡 TÍCH

Âm On
セキ
Âm Kun
あと
Nghĩa (Anh)
tracks; mark; print; impression
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 跡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 跡 22 từ