TanroDictionary Sổ từ

躾ける しつける

MĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to train; to discipline; to teach mannersđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép