Nghĩa tiếng Việt
- trung sĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sergeantdanh từ
Cách dùng
"Trung sĩ": 「鬼軍曹」 — người huấn luyện nghiêm khắc như trung sĩ.
Ví dụ
-
軍曹が新兵を訓練している。
Trung sĩ đang huấn luyện tân binh.
-
あのコーチは鬼軍曹と呼ばれている。
Huấn luyện viên đó được gọi là trung sĩ ác quỷ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép