TanroDictionary Sổ từ

軍曹 ぐんそう

QUÂN TÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung sĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sergeantdanh từ

Cách dùng

"Trung sĩ": 「鬼軍曹」 — người huấn luyện nghiêm khắc như trung sĩ.

Ví dụ

  1. 軍曹が新兵を訓練している。

    Trung sĩ đang huấn luyện tân binh.

  2. あのコーチは鬼軍曹と呼ばれている。

    Huấn luyện viên đó được gọi là trung sĩ ác quỷ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép