TanroDictionary Sổ từ
軍

Chữ Hán 軍 QUÂN

Âm On
グン
Âm Kun
いくさ
Nghĩa (Anh)
army; force; troops; war; battle
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 軍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 軍 40 từ