Nghĩa tiếng Việt
- gửi, chuyểnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tiễn, đưa (ai) điđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tiễn biệt (người đã khuất)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- trải qua, sống (cuộc đời)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chuyền, đưa (người chạy lên chốt)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to send; to dispatch; to forward; to transmit; to ship; to remitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to see (someone) off; to escort; to accompany; to takeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to bid farewell to (the departed); to say goodbye to; to buryđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to spend (time); to pass; to lead (a life); to liveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to pass (on, along); to advance (a runner)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to affix (okurigana)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to see off, to take (somebody somewhere), to escortđộng từ
- to pass the timeđộng từ
Cách dùng
"Gửi" (thư, hàng, tin nhắn) và "tiễn, đưa" (người): 「駅まで送ります」 — để tôi đưa bạn ra ga. Còn có nghĩa "sống, trải qua": 「幸せな人生を送る」.
Ví dụ
-
写真をメールで送ります。
Tôi sẽ gửi ảnh qua email.
-
車で家まで送りましょうか。
Để tôi lái xe đưa bạn về nhé?
-
メールを送る
to send an email
-
家まで送ってくれてありがとう。
Thank you for walking me home.
-
日常生活を送る
to lead an everyday life
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép