TanroDictionary Sổ từ

送る おくる

TỐNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi, chuyểnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. tiễn, đưa (ai) điđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. tiễn biệt (người đã khuất)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. trải qua, sống (cuộc đời)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. chuyền, đưa (người chạy lên chốt)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to send; to dispatch; to forward; to transmit; to ship; to remitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to see (someone) off; to escort; to accompany; to takeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to bid farewell to (the departed); to say goodbye to; to buryđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to spend (time); to pass; to lead (a life); to liveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to pass (on, along); to advance (a runner)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to affix (okurigana)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  7. to see off, to take (somebody somewhere), to escortđộng từ
  8. to pass the timeđộng từ

Cách dùng

"Gửi" (thư, hàng, tin nhắn) và "tiễn, đưa" (người): 「駅まで送ります」 — để tôi đưa bạn ra ga. Còn có nghĩa "sống, trải qua": 「幸せな人生を送る」.

Ví dụ

  1. 写真をメールで送ります。

    Tôi sẽ gửi ảnh qua email.

  2. 車で家まで送りましょうか。

    Để tôi lái xe đưa bạn về nhé?

  3. メールを送る

    to send an email

  4. 家まで送ってくれてありがとう。

    Thank you for walking me home.

  5. 日常生活を送る

    to lead an everyday life

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép