TanroDictionary Sổ từ
送

Chữ Hán 送 TỐNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
おく.る
Nghĩa (Anh)
escort; send
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 送 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 送 40 từ