Nghĩa tiếng Việt
- chạy trốn, bỏ chạy, thoát khỏi, trốn thoát, bỏ (vợ/chồng), ẩn nấpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- né tránh (câu hỏi, trách nhiệm), lẩn tránh, thoái thácđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- giữ vững vị trí dẫn đầu đến đíchđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- thoát ra (nhiệt, khí), bay mất (mùi), mất (vị)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- không giữ được tư thế chuẩnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to run away; to flee; to get away (e.g. from danger); to escape; to break out; to leave (e.g. one's spouse); to take coverđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to avoid (a question, responsibility, etc.); to evade; to dodge; to shirk; to back awayđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to win without being overtaken; to hold off the other contenders (until the finish); to keep the lead (and win)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to escape (of heat, a gas, etc.); to leak out (e.g. of a scent); to be lost (e.g. of flavor)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to fail to hold an ideal postuređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to escape; to run away; to get away (so to not get caught)động từ
- to escape (from a dangerous or bad situation)động từ
- to avoid, to stay away fromđộng từ
Cách dùng
"Chạy trốn; né tránh": 「犯人が逃げる」 — hung thủ chạy trốn; 「責任から逃げる」 — trốn tránh trách nhiệm; 「逃げ切る」 — giữ vững dẫn đầu đến cùng; 「熱が逃げる」 — nhiệt thoát ra. Khác 逃がす (thả, để xổng).
Ví dụ
-
泥棒は窓から逃げた。
Tên trộm đã chạy trốn qua cửa sổ.
-
問題から逃げてはいけない。
Không được trốn tránh vấn đề.
-
みお 逃げて…!
Mio, run…!
-
籠から小鳥が逃げる
the bird escapes from the cage
-
役員を逃げる
to stay away from the officials
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép