TanroDictionary Sổ từ
逃

Chữ Hán 逃 ĐÀO

Âm On
トウ
Âm Kun
に.げる、に.がす、のが.す、のが.れる
Nghĩa (Anh)
escape; flee; shirk; evade; set free
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 逃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逃 24 từ