Nghĩa tiếng Việt
- sự tuyển chọn, lựa chọn, bầu cửdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- selection; choice; choosing; picking; electiondanh từ · hậu tốJMdict
- selectiondanh từWiktionary
- choicedanh từWiktionary
- choosingdanh từWiktionary
- replacement for the less common character 籤 in Sino-Japanese compounds such as 抽(ちゅう)籤(せん) → 抽(ちゅう)選(せん) (chūsen, “drawing lots”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Sự tuyển chọn" (thường làm hậu tố): 「選に漏れる」 — không được chọn; 「名曲選」 — tuyển tập ca khúc nổi tiếng; 「総裁選」 — bầu cử chủ tịch đảng. Đọc せん.
Ví dụ
-
残念ながら私の作品は選に漏れた。
Tiếc là tác phẩm của tôi không được chọn.
-
来月、党の総裁選が行われる。
Tháng sau sẽ diễn ra bầu cử chủ tịch đảng.