TanroDictionary Sổ từ
選

Chữ Hán 選 TUYỂN, TUYẾN

Âm On
セン
Âm Kun
えら.ぶ、え.る、よ.る
Nghĩa (Anh)
elect; select; choose; prefer
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 選 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 選 40 từ