TanroDictionary Sổ từ

邑 おおざと

ẤP

Nhật
0

邑 (おおざと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bộ ấp bên phải (bộ thủ 163).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ ấp bên phải (bộ thủ 163)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kanji "large village" radical at right (radical 163)danh từJMdict
  2. capital, capital citychữ HánWiktionary
  3. a type of administrative divisionchữ HánWiktionary
  4. the “large village” radical, radical 163danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「邑」

邑

ゆう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ eup (an administrative division in Korea, like a town) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

邑
ẤP On: ユウ Kun: むら village; rural community; right village radical (no. 163) 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗