Nghĩa tiếng Việt
- (kính ngữ) dinh thự, tư giahậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- residence; mansionhậu tố · danh từJMdict
- estate, mansion, large house (やしき)chữ HánWiktionary
Cách dùng
(てい) "Dinh thự, tư gia" (kính ngữ): hậu tố sau tên — 「首相邸」, 「田中邸」 — nhà ông Tanaka; 「邸宅」.
Ví dụ
-
記者が首相邸の前に集まった。
Các phóng viên tụ tập trước dinh thủ tướng.
-
山田邸は丘の上にある。
Dinh thự nhà Yamada ở trên đồi.