TanroDictionary Sổ từ

邸 てい

ĐỂ

Nhật
0

邸 (てい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (kính ngữ) dinh thự, tư gia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (kính ngữ) dinh thự, tư giahậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. residence; mansionhậu tố · danh từJMdict
  2. estate, mansion, large house (やしき)chữ HánWiktionary

Cách dùng

(てい) "Dinh thự, tư gia" (kính ngữ): hậu tố sau tên — 「首相邸」, 「田中邸」 — nhà ông Tanaka; 「邸宅」.

Ví dụ

  1. 記者が首相邸の前に集まった。

    Các phóng viên tụ tập trước dinh thủ tướng.

  2. 山田邸は丘の上にある。

    Dinh thự nhà Yamada ở trên đồi.