TanroDictionary Sổ từ

郷里 きょうり

HƯƠNG LÝ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quê nhà, quê hươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hometown; birthplacedanh từ
  2. hometown; homelanddanh từ

Cách dùng

"Quê nhà" (nơi mình sinh ra lớn lên): 「郷里に帰る」 — về quê; 「郷里の両親」 — bố mẹ ở quê. Trang trọng hơn 田舎, 地元; gần 故郷.

Ví dụ

  1. お正月は郷里に帰る予定だ。

    Tết tôi định về quê.

  2. 郷里の両親から手紙が届いた。

    Tôi nhận được thư của bố mẹ ở quê.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép